Những từ đã phát âm của rgrodrigues trong Forvo

Thành viên: rgrodrigues Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của rgrodrigues

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/05/2014 deito [pt] phát âm deito 0 bình chọn
09/05/2014 menora [pt] phát âm menora 0 bình chọn
09/05/2014 subnormal [pt] phát âm subnormal 0 bình chọn
09/05/2014 amesendação [pt] phát âm amesendação 0 bình chọn
09/05/2014 amesendar [pt] phát âm amesendar 0 bình chọn
27/02/2013 nhandu [pt] phát âm nhandu 0 bình chọn
27/02/2013 Mendeley [pt] phát âm Mendeley 0 bình chọn
27/08/2012 ótimo [pt] phát âm ótimo 0 bình chọn
19/01/2012 Estoril [pt] phát âm Estoril 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/12/2011 edredão [pt] phát âm edredão 0 bình chọn
09/04/2011 Xabregas [pt] phát âm Xabregas 0 bình chọn
09/04/2011 meão [pt] phát âm meão 0 bình chọn
09/04/2011 monolinguismo [pt] phát âm monolinguismo 0 bình chọn
09/04/2011 cacófato [pt] phát âm cacófato 0 bình chọn
09/04/2011 sincretismo [pt] phát âm sincretismo 0 bình chọn
09/04/2011 pegamasso [pt] phát âm pegamasso 0 bình chọn
09/04/2011 lameiro [pt] phát âm lameiro 0 bình chọn
09/04/2011 lenteiro [pt] phát âm lenteiro 0 bình chọn
09/04/2011 Fundão [pt] phát âm Fundão 0 bình chọn
04/04/2011 Dominguiso [pt] phát âm Dominguiso 0 bình chọn
04/04/2011 geminar [pt] phát âm geminar 0 bình chọn
04/04/2011 geminada [pt] phát âm geminada 0 bình chọn
04/04/2011 garnisé [pt] phát âm garnisé 0 bình chọn
04/04/2011 continuação [pt] phát âm continuação 0 bình chọn
04/04/2011 Hermínios [pt] phát âm Hermínios 0 bình chọn
04/04/2011 bem [pt] phát âm bem 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/04/2011 paradoxo [pt] phát âm paradoxo 0 bình chọn
04/04/2011 irascível [pt] phát âm irascível 0 bình chọn
04/04/2011 empatia [pt] phát âm empatia 0 bình chọn
04/04/2011 sarcasmo [pt] phát âm sarcasmo 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Bồ Đào Nha

Liên hệ rgrodrigues


Thống kê thành viên

Phát âm: 180 (7 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 82

Bình chọn: 23 bình chọn

Số lần xem trang: 16.784


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.327

Vị thứ theo phát âm: 1.351