Thành viên: rsalvarez

Đăng ký phát âm của rsalvarez

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/11/2011 sexcentésimo [es] phát âm sexcentésimo 0 bình chọn
30/11/2011 cuadringentésimo [es] phát âm cuadringentésimo 0 bình chọn
30/11/2011 concomitancia [es] phát âm concomitancia 0 bình chọn
30/11/2011 jeringa [es] phát âm jeringa 0 bình chọn
26/11/2011 xenófoba [es] phát âm xenófoba 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
05/11/2011 gastroenteróloga [es] phát âm gastroenteróloga 0 bình chọn
05/11/2011 gastroenterólogo [es] phát âm gastroenterólogo 0 bình chọn
05/11/2011 ecuatoguineana [es] phát âm ecuatoguineana 0 bình chọn
05/11/2011 jerosolimitana [es] phát âm jerosolimitana 0 bình chọn
05/11/2011 jerosolimitano [es] phát âm jerosolimitano 0 bình chọn
05/11/2011 margariteña [es] phát âm margariteña 0 bình chọn
05/11/2011 margariteño [es] phát âm margariteño 0 bình chọn
05/11/2011 dominiquesa [es] phát âm dominiquesa 0 bình chọn
05/11/2011 dominiqués [es] phát âm dominiqués 0 bình chọn
05/11/2011 Santalucense [es] phát âm Santalucense 0 bình chọn
05/11/2011 trinitense [es] phát âm trinitense 0 bình chọn
05/11/2011 jamaiquina [es] phát âm jamaiquina 0 bình chọn
05/11/2011 jamaiquino [es] phát âm jamaiquino 0 bình chọn
05/11/2011 curazoleña [es] phát âm curazoleña 0 bình chọn
05/11/2011 curazoleño [es] phát âm curazoleño 0 bình chọn
31/10/2011 superstición [es] phát âm superstición 0 bình chọn
31/10/2011 brujería [es] phát âm brujería 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/10/2011 béisbol [es] phát âm béisbol 0 bình chọn
31/10/2011 caña de azúcar [es] phát âm caña de azúcar 0 bình chọn
31/10/2011 excelente [es] phát âm excelente 0 bình chọn
31/10/2011 algarabía [es] phát âm algarabía 0 bình chọn
31/10/2011 cascarrabias [es] phát âm cascarrabias 0 bình chọn
31/10/2011 destello [es] phát âm destello 0 bình chọn
31/10/2011 parelelepípedo [es] phát âm parelelepípedo 0 bình chọn
31/10/2011 atletismo [es] phát âm atletismo 0 bình chọn