Những từ đã phát âm của rusljam trong Forvo

Thành viên: rusljam Đăng ký phát âm của rusljam

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
02/08/2013 ацетилування [uk] phát âm ацетилування 0 bình chọn
02/08/2013 ашгабатський [uk] phát âm ашгабатський 0 bình chọn
02/08/2013 ацетиловий [uk] phát âm ацетиловий 0 bình chọn
02/08/2013 ацетил [uk] phát âm ацетил 0 bình chọn
02/08/2013 ацетилнейраміновий [uk] phát âm ацетилнейраміновий 0 bình chọn
02/08/2013 ацтекський [uk] phát âm ацтекський 0 bình chọn
02/08/2013 Аюдаг [uk] phát âm Аюдаг 0 bình chọn
02/08/2013 ацетат [uk] phát âm ацетат 0 bình chọn
02/08/2013 ацетилен [uk] phát âm ацетилен 0 bình chọn
02/08/2013 ацетилено-кисневий [uk] phát âm ацетилено-кисневий 0 bình chọn
02/08/2013 ацетатний [uk] phát âm ацетатний 0 bình chọn
02/08/2013 аятола [uk] phát âm аятола 0 bình chọn
30/04/2013 сплямкати [uk] phát âm сплямкати 0 bình chọn
30/04/2013 наганьбити [uk] phát âm наганьбити 0 bình chọn
30/04/2013 видзвін [uk] phát âm видзвін 0 bình chọn
30/04/2013 шамкати [uk] phát âm шамкати 0 bình chọn
30/04/2013 шерхотіти [uk] phát âm шерхотіти 0 bình chọn
30/04/2013 шиширхнути [uk] phát âm шиширхнути 0 bình chọn
30/04/2013 шорхнути [uk] phát âm шорхнути 0 bình chọn
30/04/2013 понамазюкувати [uk] phát âm понамазюкувати 0 bình chọn
30/04/2013 вимазюкувати [uk] phát âm вимазюкувати 0 bình chọn
30/04/2013 позмазюкувати [uk] phát âm позмазюкувати 0 bình chọn
30/04/2013 познервовуватися [uk] phát âm познервовуватися 0 bình chọn
30/04/2013 позворушуватися [uk] phát âm позворушуватися 0 bình chọn
30/04/2013 познепокоюватися [uk] phát âm познепокоюватися 0 bình chọn
30/04/2013 побентежуватися [uk] phát âm побентежуватися 0 bình chọn
30/04/2013 понервовуватися [uk] phát âm понервовуватися 0 bình chọn
30/04/2013 змазюкувати [uk] phát âm змазюкувати 0 bình chọn
30/04/2013 познівечувати [uk] phát âm познівечувати 0 bình chọn
30/04/2013 змазюкати [uk] phát âm змазюкати 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ukraina

Liên hệ rusljam


Thống kê thành viên

Phát âm: 841 (5 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 24

Bình chọn: 11 bình chọn

Số lần xem trang: 24.032


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.135

Vị thứ theo phát âm: 328