Những từ đã phát âm của rusljam trong Forvo Trang 6.

Thành viên: rusljam Đăng ký phát âm của rusljam

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/06/2011 Бобровиця [uk] phát âm Бобровиця bình chọn
12/06/2011 Лохвиця [uk] phát âm Лохвиця bình chọn
12/06/2011 Новоазовськ [uk] phát âm Новоазовськ bình chọn
12/06/2011 Дубровиця [uk] phát âm Дубровиця bình chọn
12/06/2011 Берислав [uk] phát âm Берислав bình chọn
11/06/2011 Тальне [uk] phát âm Тальне bình chọn
11/06/2011 Петровське [uk] phát âm Петровське bình chọn
11/06/2011 Арциз [uk] phát âm Арциз bình chọn
11/06/2011 Василівка [uk] phát âm Василівка bình chọn
11/06/2011 Кам'янка-Дніпровська [uk] phát âm Кам'янка-Дніпровська bình chọn
11/06/2011 Кобеляки [uk] phát âm Кобеляки bình chọn
11/06/2011 Баранівка [uk] phát âm Баранівка bình chọn
11/06/2011 Бучач [uk] phát âm Бучач bình chọn
11/06/2011 Щорс [uk] phát âm Щорс bình chọn
11/06/2011 Соснівка [uk] phát âm Соснівка bình chọn
11/06/2011 Ямпіль [uk] phát âm Ямпіль bình chọn
11/06/2011 Ічня [uk] phát âm Ічня bình chọn
11/06/2011 Комсомольське [uk] phát âm Комсомольське bình chọn
11/06/2011 Зеленодольськ [uk] phát âm Зеленодольськ bình chọn
11/06/2011 Хорол [uk] phát âm Хорол bình chọn
11/06/2011 Сіверськ [uk] phát âm Сіверськ bình chọn
11/06/2011 Баштанка [uk] phát âm Баштанка bình chọn
11/06/2011 Барвінкове [uk] phát âm Барвінкове bình chọn
11/06/2011 Мала Виска [uk] phát âm Мала Виска bình chọn
11/06/2011 Щолкіне [uk] phát âm Щолкіне bình chọn
11/06/2011 Борщів [uk] phát âm Борщів bình chọn
11/06/2011 Деражня [uk] phát âm Деражня bình chọn
11/06/2011 Олевськ [uk] phát âm Олевськ bình chọn
11/06/2011 Кодима [uk] phát âm Кодима bình chọn
11/06/2011 Хирів [uk] phát âm Хирів bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ukraina

Liên hệ rusljam


Thống kê thành viên

Phát âm: 841 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 24

Bình chọn: 10 bình chọn

Số lần xem trang: 21.426


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.947

Vị thứ theo phát âm: 306