Những từ đã phát âm của salmakys trong Forvo

Thành viên: salmakys Đăng ký phát âm của salmakys

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/12/2012 trigésima [es] phát âm trigésima bình chọn
15/12/2012 unigénito [es] phát âm unigénito bình chọn
15/12/2012 unigénita [es] phát âm unigénita bình chọn
15/12/2012 episcopal [es] phát âm episcopal bình chọn
15/12/2012 Fabián Ximeno [es] phát âm Fabián Ximeno bình chọn
15/12/2012 Ramón Martínez Ocaranza [es] phát âm Ramón Martínez Ocaranza bình chọn
15/12/2012 La Movida Madrileña [es] phát âm La Movida Madrileña bình chọn
15/12/2012 Kratos [es] phát âm Kratos bình chọn
15/12/2012 bendecido [es] phát âm bendecido bình chọn
15/12/2012 mitra episcopal [es] phát âm mitra episcopal bình chọn
15/12/2012 Aula Magna [es] phát âm Aula Magna bình chọn
15/12/2012 resguardado [es] phát âm resguardado bình chọn
15/12/2012 certificada [es] phát âm certificada bình chọn
15/12/2012 troyana [es] phát âm troyana bình chọn
15/12/2012 Ramón del Valle-Inclán [es] phát âm Ramón del Valle-Inclán bình chọn
14/12/2012 Caja de Pandora [es] phát âm Caja de Pandora bình chọn
14/12/2012 cañaheja [es] phát âm cañaheja bình chọn
14/12/2012 selva tropical [es] phát âm selva tropical bình chọn
14/12/2012 polifacética [es] phát âm polifacética bình chọn
14/12/2012 Guerra de Troya [es] phát âm Guerra de Troya bình chọn
14/12/2012 heraldo de armas [es] phát âm heraldo de armas bình chọn
14/12/2012 colado [es] phát âm colado bình chọn
14/12/2012 colando [es] phát âm colando bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Venezuela

Liên hệ salmakys


Thống kê thành viên

Phát âm: 23

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 1.902


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 6.542