Những từ đã phát âm của schnitzeltime trong Forvo

Thành viên: schnitzeltime Đăng ký phát âm của schnitzeltime

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/03/2013 physikalisch [de] phát âm physikalisch 1 bình chọn
29/03/2013 Drahtseilakt [de] phát âm Drahtseilakt 0 bình chọn
29/03/2013 ingenieurtechnisch [de] phát âm ingenieurtechnisch 0 bình chọn
29/03/2013 Defaultparameterwert [de] phát âm Defaultparameterwert 0 bình chọn
29/03/2013 Objektorientierung [de] phát âm Objektorientierung 0 bình chọn
29/03/2013 Kontrollflusssteuerung [de] phát âm Kontrollflusssteuerung 0 bình chọn
29/03/2013 Prozessdarstellung [de] phát âm Prozessdarstellung 0 bình chọn
29/03/2013 Prozessabschnitt [de] phát âm Prozessabschnitt 0 bình chọn
29/03/2013 Prozessobjekt [de] phát âm Prozessobjekt 0 bình chọn
29/03/2013 Startereignisklasse [de] phát âm Startereignisklasse 0 bình chọn
29/03/2013 Nachrichtenklasse [de] phát âm Nachrichtenklasse 0 bình chọn
29/03/2013 leistungsgesteuert [de] phát âm leistungsgesteuert 0 bình chọn
29/03/2013 Auftragnehmerbeziehung [de] phát âm Auftragnehmerbeziehung 0 bình chọn
29/03/2013 Auftraggeberbeziehung [de] phát âm Auftraggeberbeziehung 0 bình chọn
29/03/2013 Entscheidungskompetenz [de] phát âm Entscheidungskompetenz 0 bình chọn
29/03/2013 Integrationsdiskussion [de] phát âm Integrationsdiskussion 0 bình chọn
29/03/2013 Berichtssymboltyp [de] phát âm Berichtssymboltyp 0 bình chọn
29/03/2013 Parametersymbolwert [de] phát âm Parametersymbolwert 0 bình chọn
29/03/2013 Datenbankinhalt [de] phát âm Datenbankinhalt 0 bình chọn
29/03/2013 Gültigkeitsraum [de] phát âm Gültigkeitsraum 0 bình chọn
29/03/2013 Erkennungsleistung [de] phát âm Erkennungsleistung 0 bình chọn
29/03/2013 Ressourcenbelastung [de] phát âm Ressourcenbelastung 0 bình chọn
29/03/2013 Energiemonitoring [de] phát âm Energiemonitoring 0 bình chọn
29/03/2013 Klimaanwendung [de] phát âm Klimaanwendung 0 bình chọn
29/03/2013 feldbusunabhängig [de] phát âm feldbusunabhängig 0 bình chọn
29/03/2013 Gebäudesteuerung [de] phát âm Gebäudesteuerung 0 bình chọn
29/03/2013 Entwurfsgrundlage [de] phát âm Entwurfsgrundlage 0 bình chọn
29/03/2013 Berichtssymbol [de] phát âm Berichtssymbol 0 bình chọn
29/03/2013 Webanwendung [de] phát âm Webanwendung 0 bình chọn
29/03/2013 Datensparsamkeit [de] phát âm Datensparsamkeit 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ schnitzeltime


Thống kê thành viên

Phát âm: 83

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 3.109


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 35.878

Vị thứ theo phát âm: 2.737