Những từ đã phát âm của silhouette trong Forvo

Thành viên: silhouette Đăng ký phát âm của silhouette

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/01/2011 נהג מונית [he] phát âm נהג מונית 0 bình chọn
30/01/2011 מודד [he] phát âm מודד 0 bình chọn
30/01/2011 לוחם שורים [he] phát âm לוחם שורים 0 bình chọn
30/01/2011 מתרגם [he] phát âm מתרגם 0 bình chọn
30/01/2011 מוֹכר [he] phát âm מוֹכר 0 bình chọn
30/01/2011 וטרינר [he] phát âm וטרינר 0 bình chọn
30/01/2011 סנדלר [he] phát âm סנדלר 0 bình chọn
30/01/2011 צוק [he] phát âm צוק 0 bình chọn
30/01/2011 שונית [he] phát âm שונית 0 bình chọn
30/01/2011 זרם [he] phát âm זרם 0 bình chọn
30/01/2011 מפרץ [he] phát âm מפרץ 0 bình chọn
30/01/2011 תותח [he] phát âm תותח 0 bình chọn
30/01/2011 קטרקט [he] phát âm קטרקט 0 bình chọn
30/01/2011 טווח [he] phát âm טווח 0 bình chọn
30/01/2011 מדבר [he] phát âm מדבר 0 bình chọn
30/01/2011 דיונה [he] phát âm דיונה 0 bình chọn
30/01/2011 לעבור [he] phát âm לעבור 0 bình chọn
30/01/2011 לגונה [he] phát âm לגונה 0 bình chọn
30/01/2011 הים [he] phát âm הים 0 bình chọn
30/01/2011 אגם [he] phát âm אגם 0 bình chọn
30/01/2011 יער [he] phát âm יער 0 bình chọn
30/01/2011 אי [he] phát âm אי 0 bình chọn
30/01/2011 חצי אי [he] phát âm חצי אי 0 bình chọn
30/01/2011 נתיב [he] phát âm נתיב 0 bình chọn
30/01/2011 ג 'ונגל [he] phát âm ג 'ונגל 0 bình chọn
30/01/2011 אזוביון [he] phát âm אזוביון 0 bình chọn
30/01/2011 שני [he] phát âm שני 0 bình chọn
30/01/2011 פוקסיה [he] phát âm פוקסיה 0 bình chọn
30/01/2011 חלמית [he] phát âm חלמית 0 bình chọn
30/01/2011 טורקיז [he] phát âm טורקיז 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Israel

Liên hệ silhouette


Thống kê thành viên

Phát âm: 264 (13 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 140

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 21.265


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.014

Vị thứ theo phát âm: 1.025