Thành viên:

snackcabinet

Đăng ký phát âm của snackcabinet

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/07/2016 The Great Leap [en] phát âm The Great Leap 0 bình chọn
10/07/2016 The Holy Mountain [en] phát âm The Holy Mountain 0 bình chọn
10/07/2016 Ways to Strength and Beauty [en] phát âm Ways to Strength and Beauty 0 bình chọn
10/07/2016 off-center [en] phát âm off-center 1 bình chọn
06/02/2016 Rupert Graves [en] phát âm Rupert Graves 1 bình chọn
06/02/2016 buyer's remorse [en] phát âm buyer's remorse 0 bình chọn
06/02/2016 six of one and half a dozen of the other [en] phát âm six of one and half a dozen of the other 0 bình chọn
02/11/2012 Wendy Darling [en] phát âm Wendy Darling 0 bình chọn
02/11/2012 countrymen [en] phát âm countrymen 0 bình chọn
13/06/2011 kitty [en] phát âm kitty 0 bình chọn
13/06/2011 bowing [en] phát âm bowing 0 bình chọn
13/06/2011 banana [en] phát âm banana 1 bình chọn
13/06/2011 falcon [en] phát âm falcon 1 bình chọn
13/06/2011 rabies [en] phát âm rabies 0 bình chọn
13/06/2011 clincher [en] phát âm clincher 0 bình chọn
13/06/2011 Christopher Marlowe [en] phát âm Christopher Marlowe 0 bình chọn
03/06/2011 San Jacinto (CA) [en] phát âm San Jacinto (CA) 0 bình chọn
03/06/2011 Davies [en] phát âm Davies 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
03/06/2011 Lupe Fiasco [en] phát âm Lupe Fiasco 0 bình chọn
19/05/2011 cytotoxicity [en] phát âm cytotoxicity 0 bình chọn
19/05/2011 汤包 [zh] phát âm 汤包 0 bình chọn
19/05/2011 面茶 [zh] phát âm 面茶 0 bình chọn
19/05/2011 金瓜 [zh] phát âm 金瓜 0 bình chọn
19/05/2011 小笼包 [zh] phát âm 小笼包 0 bình chọn
19/05/2011 不才 [zh] phát âm 不才 0 bình chọn
19/05/2011 地瓜 [zh] phát âm 地瓜 0 bình chọn
19/05/2011 plagues [en] phát âm plagues 0 bình chọn
19/05/2011 hatefulness [en] phát âm hatefulness 0 bình chọn
19/05/2011 renumeration [en] phát âm renumeration -1 bình chọn
19/05/2011 McGill University [en] phát âm McGill University 0 bình chọn