Những từ đã phát âm của sofiajoli trong Forvo

Thành viên: sofiajoli Đăng ký phát âm của sofiajoli

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/07/2012 Stipendium [sv] phát âm Stipendium bình chọn
12/07/2012 fauna [sv] phát âm fauna bình chọn
12/07/2012 flora [sv] phát âm flora bình chọn
12/07/2012 halvgräs [sv] phát âm halvgräs bình chọn
12/07/2012 Berzelius [sv] phát âm Berzelius bình chọn
12/07/2012 Järvsö [sv] phát âm Järvsö bình chọn
12/07/2012 nattkräm [sv] phát âm nattkräm bình chọn
12/07/2012 vitsord [sv] phát âm vitsord bình chọn
12/07/2012 skrot [sv] phát âm skrot bình chọn
12/07/2012 borgenär [sv] phát âm borgenär bình chọn
12/07/2012 artbestämning [sv] phát âm artbestämning bình chọn
12/07/2012 prisge [sv] phát âm prisge bình chọn
12/07/2012 säv [sv] phát âm säv bình chọn
12/07/2012 bottennapp [sv] phát âm bottennapp bình chọn
12/07/2012 mothugg [sv] phát âm mothugg bình chọn
12/07/2012 nattmössa [sv] phát âm nattmössa bình chọn
12/07/2012 stofil [sv] phát âm stofil bình chọn
12/07/2012 hänglås [sv] phát âm hänglås bình chọn
26/06/2011 durkslag [sv] phát âm durkslag bình chọn
26/06/2011 skött [sv] phát âm skött bình chọn
26/06/2011 Textilfabrik [sv] phát âm Textilfabrik bình chọn
26/06/2011 sopnedkast [sv] phát âm sopnedkast bình chọn
26/06/2011 sparar [sv] phát âm sparar bình chọn
26/06/2011 barnkläder [sv] phát âm barnkläder bình chọn
26/06/2011 utlåtande [sv] phát âm utlåtande bình chọn
26/06/2011 nyckfull [sv] phát âm nyckfull bình chọn
26/06/2011 skrikit [sv] phát âm skrikit bình chọn
26/06/2011 exporterar [sv] phát âm exporterar bình chọn
26/06/2011 adresslapp [sv] phát âm adresslapp bình chọn
26/06/2011 importerar [sv] phát âm importerar bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ sofiajoli


Thống kê thành viên

Phát âm: 37

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 2.650


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 4.604