Những từ đã phát âm của ssdsravb trong Forvo

Thành viên: ssdsravb Đăng ký phát âm của ssdsravb

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/03/2011 naši [sl] phát âm naši bình chọn
21/03/2011 naše [sl] phát âm naše bình chọn
21/03/2011 donos [sl] phát âm donos bình chọn
21/03/2011 bilo [sl] phát âm bilo bình chọn
21/03/2011 fotonapetostni [sl] phát âm fotonapetostni bình chọn
21/03/2011 enosmerno [sl] phát âm enosmerno bình chọn
21/03/2011 dokazano [sl] phát âm dokazano bình chọn
21/03/2011 pod [sl] phát âm pod bình chọn
21/03/2011 Ob [sl] phát âm Ob bình chọn
21/03/2011 nebo [sl] phát âm nebo bình chọn
21/03/2011 membrana [sl] phát âm membrana bình chọn
21/03/2011 med [sl] phát âm med bình chọn
21/03/2011 kjer [sl] phát âm kjer bình chọn
21/03/2011 grlo [sl] phát âm grlo bình chọn
21/03/2011 cev [sl] phát âm cev bình chọn
21/03/2011 podlaga [sl] phát âm podlaga bình chọn
21/03/2011 Notranja [sl] phát âm Notranja bình chọn
21/03/2011 Navzdol [sl] phát âm Navzdol bình chọn
21/03/2011 Naloga [sl] phát âm Naloga bình chọn
21/03/2011 krožno [sl] phát âm krožno bình chọn
21/03/2011 križišče [sl] phát âm križišče bình chọn
21/03/2011 Hkrati [sl] phát âm Hkrati bình chọn
21/03/2011 omrežje [sl] phát âm omrežje bình chọn
21/03/2011 Podjetje [sl] phát âm Podjetje bình chọn
21/03/2011 prvo [sl] phát âm prvo bình chọn
21/03/2011 skoraj [sl] phát âm skoraj bình chọn
16/03/2011 Sončne [sl] phát âm Sončne bình chọn
16/03/2011 sončnih [sl] phát âm sončnih bình chọn
16/03/2011 sončno [sl] phát âm sončno bình chọn
16/03/2011 svetlobe [sl] phát âm svetlobe bình chọn
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ ssdsravb


Thống kê thành viên

Phát âm: 144 (12 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 15 bình chọn

Số lần xem trang: 11.972


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 1.532