Những từ đã phát âm của starsmaker trong Forvo

Thành viên: starsmaker Đăng ký phát âm của starsmaker

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
04/03/2014 lugnet före stormen [sv] phát âm lugnet före stormen 0 bình chọn
18/09/2013 överanstränga [sv] phát âm överanstränga 0 bình chọn
18/09/2013 skyskrapan [sv] phát âm skyskrapan 0 bình chọn
18/09/2013 landmärkena [sv] phát âm landmärkena 0 bình chọn
18/09/2013 konstruktioner [sv] phát âm konstruktioner 0 bình chọn
18/09/2013 beställning [sv] phát âm beställning 0 bình chọn
18/09/2013 beträffa [sv] phát âm beträffa 0 bình chọn
18/09/2013 betydlig [sv] phát âm betydlig 0 bình chọn
18/09/2013 bifoga [sv] phát âm bifoga 0 bình chọn
18/09/2013 bjudning [sv] phát âm bjudning 0 bình chọn
18/09/2013 blodprov [sv] phát âm blodprov 0 bình chọn
18/09/2013 blodtryck [sv] phát âm blodtryck 0 bình chọn
18/09/2013 blygsamhet [sv] phát âm blygsamhet 0 bình chọn
18/09/2013 bordtennis [sv] phát âm bordtennis 0 bình chọn
18/09/2013 brutalitet [sv] phát âm brutalitet 0 bình chọn
18/09/2013 bränsle [sv] phát âm bränsle 0 bình chọn
18/09/2013 Deklaration [sv] phát âm Deklaration 0 bình chọn
18/09/2013 mjölksort [sv] phát âm mjölksort 0 bình chọn
18/09/2013 hittades [sv] phát âm hittades 1 bình chọn
18/09/2013 äpplena [sv] phát âm äpplena 0 bình chọn
18/09/2013 sveamål [sv] phát âm sveamål 0 bình chọn
18/09/2013 orådliga [sv] phát âm orådliga 0 bình chọn
18/09/2013 orådligt [sv] phát âm orådligt 0 bình chọn
18/09/2013 orådlig [sv] phát âm orådlig 0 bình chọn
18/09/2013 specialkost [sv] phát âm specialkost 1 bình chọn
18/09/2013 trashig [sv] phát âm trashig 0 bình chọn
18/09/2013 Hasselqvist [sv] phát âm Hasselqvist 0 bình chọn
18/09/2013 tvåhundrafemti [sv] phát âm tvåhundrafemti 0 bình chọn
18/09/2013 tretusensexhundrafemtiåtta [sv] phát âm tretusensexhundrafemtiåtta 0 bình chọn
18/09/2013 frågeordsfråga [sv] phát âm frågeordsfråga 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ starsmaker


Thống kê thành viên

Phát âm: 274 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 47

Bình chọn: 12 bình chọn

Số lần xem trang: 14.155


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.954

Vị thứ theo phát âm: 936