Những từ đã phát âm của summersong trong Forvo

Thành viên: summersong Đăng ký phát âm của summersong

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/11/2013 Bäumchen [de] phát âm Bäumchen bình chọn
10/11/2013 Ende gut alles gut [de] phát âm Ende gut alles gut bình chọn
10/11/2013 hallo [de] phát âm hallo 1 bình chọn
10/11/2013 Hauptfigur [de] phát âm Hauptfigur bình chọn
10/11/2013 ausgraben [de] phát âm ausgraben bình chọn
10/11/2013 Leihhaus [de] phát âm Leihhaus bình chọn
10/11/2013 abspielen [de] phát âm abspielen bình chọn
10/11/2013 blauer Schmetterling [de] phát âm blauer Schmetterling bình chọn
10/11/2013 Schmetterling [de] phát âm Schmetterling bình chọn
10/11/2013 Schienenrauhigkeit [de] phát âm Schienenrauhigkeit bình chọn
10/11/2013 Rauigkeitsspektren [de] phát âm Rauigkeitsspektren bình chọn
10/11/2013 Strukturdämpfung [de] phát âm Strukturdämpfung bình chọn
10/11/2013 Klassenenergie [de] phát âm Klassenenergie bình chọn
10/11/2013 Radrauigkeit [de] phát âm Radrauigkeit bình chọn
10/11/2013 Immissionsberechnung [de] phát âm Immissionsberechnung bình chọn
10/11/2013 Ausbreitungsalgorithmen [de] phát âm Ausbreitungsalgorithmen bình chọn
10/11/2013 Ausprogrammierung [de] phát âm Ausprogrammierung bình chọn
10/11/2013 Affenhäuser [de] phát âm Affenhäuser bình chọn
10/11/2013 Herzkönig [de] phát âm Herzkönig bình chọn
10/11/2013 Ausbreitungsdämpfung [de] phát âm Ausbreitungsdämpfung bình chọn
10/11/2013 Radscheibenabsorber [de] phát âm Radscheibenabsorber bình chọn
10/11/2013 Ebenenlage [de] phát âm Ebenenlage bình chọn
10/11/2013 Ausbreitungsbedingung [de] phát âm Ausbreitungsbedingung bình chọn
10/11/2013 Ausbreitungsrechnung [de] phát âm Ausbreitungsrechnung bình chọn
10/11/2013 Ausbreitungsmodell [de] phát âm Ausbreitungsmodell bình chọn
10/11/2013 Oberbautyp [de] phát âm Oberbautyp bình chọn
10/11/2013 Schienenschleifen [de] phát âm Schienenschleifen bình chọn
10/11/2013 Vorbeifahrtsmessung [de] phát âm Vorbeifahrtsmessung bình chọn
10/11/2013 Aggregatsgeräusch [de] phát âm Aggregatsgeräusch bình chọn
10/11/2013 Antriebsgeräusch [de] phát âm Antriebsgeräusch bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Đức

Liên hệ summersong


Thống kê thành viên

Phát âm: 59

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 1.755


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 3.219