Những từ đã phát âm của vangel trong Forvo Trang 2.

Thành viên: vangel Đăng ký phát âm của vangel

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/06/2010 Nohant [fr] phát âm Nohant 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/06/2010 Charbonneau [fr] phát âm Charbonneau bình chọn
24/06/2010 gillot [fr] phát âm gillot bình chọn
24/06/2010 Caïpirinha [fr] phát âm Caïpirinha 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/06/2010 Fayence [fr] phát âm Fayence bình chọn
24/06/2010 Mahut [fr] phát âm Mahut bình chọn
24/06/2010 fêtes galantes [fr] phát âm fêtes galantes bình chọn
16/09/2009 Thierry Henry [fr] phát âm Thierry Henry bình chọn
16/09/2009 Brigitte Bardot [fr] phát âm Brigitte Bardot 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/09/2009 delicatessen [fr] phát âm delicatessen bình chọn
16/09/2009 SNCF [fr] phát âm SNCF bình chọn
16/09/2009 bourrée [fr] phát âm bourrée bình chọn
16/09/2009 marat [fr] phát âm marat bình chọn
16/09/2009 Peugeot [fr] phát âm Peugeot bình chọn
16/09/2009 marquise spinola [fr] phát âm marquise spinola bình chọn
16/09/2009 seuil [fr] phát âm seuil bình chọn
16/09/2009 rodolphe [fr] phát âm rodolphe bình chọn
16/09/2009 merlot [fr] phát âm merlot bình chọn
16/09/2009 chillon [fr] phát âm chillon bình chọn
16/09/2009 Larcis Ducasse [fr] phát âm Larcis Ducasse bình chọn
16/09/2009 La Gille [fr] phát âm La Gille bình chọn
16/09/2009 Frederik Du Chau [fr] phát âm Frederik Du Chau bình chọn
16/09/2009 Beaumont sur Vesle [fr] phát âm Beaumont sur Vesle bình chọn
16/09/2009 Chouilly [fr] phát âm Chouilly bình chọn
16/09/2009 Sillery [fr] phát âm Sillery bình chọn
16/09/2009 cathier [fr] phát âm cathier bình chọn
16/09/2009 Jose Sabatier Bianco [fr] phát âm Jose Sabatier Bianco bình chọn
16/09/2009 Méard [fr] phát âm Méard bình chọn
09/07/2009 Cauterets [fr] phát âm Cauterets bình chọn
09/07/2009 Rouault [fr] phát âm Rouault bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ vangel


Thống kê thành viên

Phát âm: 128 (21 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 17

Bình chọn: 23 bình chọn

Số lần xem trang: 22.230


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.711

Vị thứ theo phát âm: 1.680