Những từ đã phát âm của vcelier trong Forvo

Thành viên: vcelier Đăng ký phát âm của vcelier

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
04/01/2009 petite-fille [fr] phát âm petite-fille 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/01/2009 tennis [fr] phát âm tennis bình chọn
04/01/2009 derrière [fr] phát âm derrière 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/01/2009 devant [fr] phát âm devant 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/01/2009 pharmacie [fr] phát âm pharmacie 0 bình chọn
04/01/2009 cinéma [fr] phát âm cinéma bình chọn
04/01/2009 supermarché [fr] phát âm supermarché bình chọn
04/01/2009 Angleterre [fr] phát âm Angleterre bình chọn
04/01/2009 cauchemar [fr] phát âm cauchemar bình chọn
04/01/2009 correct [fr] phát âm correct bình chọn
04/01/2009 cousins [fr] phát âm cousins bình chọn
04/01/2009 Cousin [fr] phát âm Cousin 1 bình chọn
20/12/2008 rez-de-chaussée [fr] phát âm rez-de-chaussée 4 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/12/2008 pomme de terre [fr] phát âm pomme de terre -1 bình chọn
20/12/2008 Marquis de Montesquiou [fr] phát âm Marquis de Montesquiou bình chọn
20/12/2008 saisine [fr] phát âm saisine bình chọn
20/12/2008 rattraperai [fr] phát âm rattraperai bình chọn
20/12/2008 Où puis-je prendre [fr] phát âm Où puis-je prendre 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/12/2008 elite [fr] phát âm elite bình chọn
20/12/2008 Où se trouve [fr] phát âm Où se trouve 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/12/2008 angers [fr] phát âm angers 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/12/2008 Chevignon [fr] phát âm Chevignon bình chọn
20/12/2008 roulette [fr] phát âm roulette bình chọn
20/12/2008 Pavane [fr] phát âm Pavane 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/12/2008 inoubliable [fr] phát âm inoubliable 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/12/2008 bourgeoisie [fr] phát âm bourgeoisie 1 bình chọn
20/12/2008 framboises [fr] phát âm framboises bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ vcelier


Thống kê thành viên

Phát âm: 27 (9 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 12 bình chọn

Số lần xem trang: 6.939


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 5.858