Thành viên: verticordia

Đăng ký phát âm của verticordia

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/03/2010 Bostonian [en] phát âm Bostonian 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
03/03/2010 slithery [en] phát âm slithery 0 bình chọn
01/03/2010 homemaker [en] phát âm homemaker 0 bình chọn
01/03/2010 outfox [en] phát âm outfox 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
01/03/2010 womanhood [en] phát âm womanhood 0 bình chọn
01/03/2010 fluttery [en] phát âm fluttery 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
01/03/2010 technobabble [en] phát âm technobabble 0 bình chọn
01/03/2010 jiggle [en] phát âm jiggle 0 bình chọn
01/03/2010 enlivening [en] phát âm enlivening 0 bình chọn
06/12/2009 snowglobe [en] phát âm snowglobe 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
25/11/2009 dingbat [en] phát âm dingbat 0 bình chọn
23/11/2009 seasoning [en] phát âm seasoning 0 bình chọn
23/11/2009 cornstarch [en] phát âm cornstarch 0 bình chọn
23/11/2009 gingerbread [en] phát âm gingerbread 1 bình chọn
23/11/2009 photocopy [en] phát âm photocopy 0 bình chọn
23/11/2009 halftone [en] phát âm halftone 0 bình chọn
23/11/2009 crosshatch [en] phát âm crosshatch 0 bình chọn
07/11/2009 crunchy [en] phát âm crunchy 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/11/2009 threadbare [en] phát âm threadbare 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/11/2009 nutmeg [en] phát âm nutmeg 1 bình chọn
07/11/2009 metallic [en] phát âm metallic 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
07/11/2009 glimmer [en] phát âm glimmer 0 bình chọn
07/11/2009 knelt [en] phát âm knelt 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/10/2009 Barnstable [en] phát âm Barnstable 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/10/2009 Scituate [en] phát âm Scituate 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/10/2009 Billerica [en] phát âm Billerica 0 bình chọn
31/10/2009 Haverhill [en] phát âm Haverhill 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/10/2009 shrunken [en] phát âm shrunken 0 bình chọn
31/10/2009 mocassin [en] phát âm mocassin 0 bình chọn
31/10/2009 unladylike [en] phát âm unladylike 1 bình chọn Phát âm tốt nhất