Những từ đã phát âm của victorija trong Forvo

Thành viên: victorija Đăng ký phát âm của victorija

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/02/2012 загнаиваться [ru] phát âm загнаиваться bình chọn
25/02/2012 загипсовать [ru] phát âm загипсовать bình chọn
25/02/2012 заделка [ru] phát âm заделка bình chọn
25/02/2012 загрубелый [ru] phát âm загрубелый bình chọn
25/02/2012 зажимный [ru] phát âm зажимный bình chọn
25/02/2012 засадка [ru] phát âm засадка bình chọn
25/02/2012 засмолка [ru] phát âm засмолка bình chọn
25/02/2012 замызгивать [ru] phát âm замызгивать bình chọn
25/02/2012 замешка [ru] phát âm замешка bình chọn
25/02/2012 захронометрировать [ru] phát âm захронометрировать bình chọn
25/02/2012 зашиться [ru] phát âm зашиться bình chọn
25/02/2012 знахарить [ru] phát âm знахарить bình chọn
25/02/2012 заутюживание [ru] phát âm заутюживание bình chọn
25/02/2012 застилка [ru] phát âm застилка bình chọn
25/02/2012 запродажный [ru] phát âm запродажный bình chọn
25/02/2012 замирение [ru] phát âm замирение bình chọn
25/02/2012 занавесь [ru] phát âm занавесь bình chọn
25/02/2012 занавоживать [ru] phát âm занавоживать bình chọn
25/02/2012 централ [ru] phát âm централ bình chọn
25/02/2012 четвертаковый [ru] phát âm четвертаковый bình chọn
25/02/2012 четвертьволновый [ru] phát âm четвертьволновый bình chọn
25/02/2012 червонка [ru] phát âm червонка bình chọn
25/02/2012 хрястнуться [ru] phát âm хрястнуться bình chọn
25/02/2012 худородство [ru] phát âm худородство bình chọn
25/02/2012 чивикать [ru] phát âm чивикать bình chọn
25/02/2012 шаркун [ru] phát âm шаркун bình chọn
25/02/2012 шаркотня [ru] phát âm шаркотня bình chọn
25/02/2012 шелкомотальня [ru] phát âm шелкомотальня bình chọn
25/02/2012 шинкарка [ru] phát âm шинкарка bình chọn
25/02/2012 фарандола [ru] phát âm фарандола bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nga

Liên hệ victorija


Thống kê thành viên

Phát âm: 451 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 7

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 7.630


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 6.525

Vị thứ theo phát âm: 558