Những từ đã phát âm của vivelsa trong Forvo

Thành viên: vivelsa Đăng ký phát âm của vivelsa

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
31/01/2012 pourrez [fr] phát âm pourrez bình chọn
31/01/2012 cosmatesque [fr] phát âm cosmatesque bình chọn
31/01/2012 boisrenard [fr] phát âm boisrenard bình chọn
31/01/2012 passiez [fr] phát âm passiez bình chọn
31/01/2012 beaurenard [fr] phát âm beaurenard bình chọn
31/01/2012 râleur [fr] phát âm râleur bình chọn
31/01/2012 plu [fr] phát âm plu bình chọn
31/01/2012 proposer [fr] phát âm proposer bình chọn
31/01/2012 la fête du travail [fr] phát âm la fête du travail bình chọn
31/01/2012 intérieur [fr] phát âm intérieur bình chọn
31/01/2012 s'inscrire [fr] phát âm s'inscrire bình chọn
31/01/2012 viens [fr] phát âm viens 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/01/2012 préféré [fr] phát âm préféré 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/01/2012 voyage d'agrément [fr] phát âm voyage d'agrément bình chọn
31/01/2012 voyage d'affaires [fr] phát âm voyage d'affaires 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/01/2012 matinal [fr] phát âm matinal bình chọn
31/01/2012 trop [fr] phát âm trop bình chọn
31/01/2012 chaque jour [fr] phát âm chaque jour -1 bình chọn
31/01/2012 décors [fr] phát âm décors bình chọn
31/01/2012 bon sang [fr] phát âm bon sang bình chọn
31/01/2012 suivi [fr] phát âm suivi bình chọn
31/01/2012 visite guidée [fr] phát âm visite guidée bình chọn
31/01/2012 escalader [fr] phát âm escalader 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/01/2012 d'ordinaire [fr] phát âm d'ordinaire bình chọn
31/01/2012 étape [fr] phát âm étape bình chọn
13/04/2010 Acadie [fr] phát âm Acadie bình chọn
13/04/2010 affluent [fr] phát âm affluent 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/04/2010 Açores [fr] phát âm Açores bình chọn
13/04/2010 baie de Corée [fr] phát âm baie de Corée bình chọn
13/04/2010 Bahia [fr] phát âm Bahia 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ vivelsa


Thống kê thành viên

Phát âm: 33 (5 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 6 bình chọn

Số lần xem trang: 3.443


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 5.114