Những từ đã phát âm của whatthe trong Forvo Trang 6.

Thành viên: whatthe Đăng ký phát âm của whatthe

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/08/2012 选举权 [yue] phát âm 选举权 bình chọn
30/08/2012 选举权 [hak] phát âm 选举权 bình chọn
30/08/2012 选举权 [zh] phát âm 选举权 bình chọn
30/08/2012 选举 [yue] phát âm 选举 bình chọn
30/08/2012 科学 [hak] phát âm 科学 bình chọn
30/08/2012 民主 [hak] phát âm 民主 bình chọn
30/08/2012 选票 [hak] phát âm 选票 bình chọn
30/08/2012 选票 [yue] phát âm 选票 bình chọn
30/08/2012 选票 [zh] phát âm 选票 bình chọn
30/08/2012 贪官 [hak] phát âm 贪官 bình chọn
30/08/2012 贪官 [yue] phát âm 贪官 bình chọn
30/08/2012 贪官 [zh] phát âm 贪官 bình chọn
30/08/2012 医院 [yue] phát âm 医院 bình chọn
30/08/2012 医院 [hak] phát âm 医院 bình chọn
30/08/2012 学校 [hak] phát âm 学校 bình chọn
30/08/2012 学校 [yue] phát âm 学校 bình chọn
30/08/2012 [yue] phát âm 将 bình chọn
30/08/2012 [yue] phát âm 揭 bình chọn
30/08/2012 [yue] phát âm 寻 bình chọn
30/08/2012 [yue] phát âm 卓 bình chọn
30/08/2012 [yue] phát âm 强 bình chọn
30/08/2012 伦敦 [yue] phát âm 伦敦 bình chọn
30/08/2012 周星驰 [yue] phát âm 周星驰 bình chọn
30/08/2012 周华健 [yue] phát âm 周华健 bình chọn
30/08/2012 周华健 [zh] phát âm 周华健 bình chọn
30/08/2012 谭咏麟 [zh] phát âm 谭咏麟 bình chọn
30/08/2012 谭咏麟 [hak] phát âm 谭咏麟 bình chọn
30/08/2012 奥巴马 [yue] phát âm 奥巴马 bình chọn
30/08/2012 历史 [yue] phát âm 历史 bình chọn
30/08/2012 长城 [yue] phát âm 长城 bình chọn

Thông tin thành viên

born in 1986, speak Hakka, Cantonese, Manderin and some English. contact info:zhuquanfeng2@qq.com

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Trung Quốc

Liên hệ whatthe


Thống kê thành viên

Phát âm: 238 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 167

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 14.971


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 782

Vị thứ theo phát âm: 972