Những từ đã phát âm của whyking trong Forvo

Thành viên: whyking Đăng ký phát âm của whyking

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/04/2010 eta [is] phát âm eta bình chọn
24/04/2010 þrjóta [is] phát âm þrjóta bình chọn
24/04/2010 þreyja [is] phát âm þreyja bình chọn
24/04/2010 þramma [is] phát âm þramma bình chọn
24/04/2010 Þrasa [is] phát âm Þrasa bình chọn
24/04/2010 þvinga [is] phát âm þvinga bình chọn
24/04/2010 þroskast [is] phát âm þroskast bình chọn
24/04/2010 þrá [is] phát âm þrá bình chọn
24/04/2010 þreifa [is] phát âm þreifa bình chọn
24/04/2010 þrauka [is] phát âm þrauka bình chọn
24/04/2010 Þorna [is] phát âm Þorna bình chọn
24/04/2010 hjaltalin [is] phát âm hjaltalin bình chọn
24/04/2010 úlnlið [is] phát âm úlnlið bình chọn
24/04/2010 þora [is] phát âm þora bình chọn
24/04/2010 þola [is] phát âm þola bình chọn
24/04/2010 þjóta [is] phát âm þjóta bình chọn
24/04/2010 þjóna [is] phát âm þjóna bình chọn
24/04/2010 þjást [is] phát âm þjást bình chọn
24/04/2010 Steina [is] phát âm Steina bình chọn
24/04/2010 þinglýsa [is] phát âm þinglýsa bình chọn
24/04/2010 þjálfa [is] phát âm þjálfa bình chọn
24/04/2010 þjá [is] phát âm þjá bình chọn
24/04/2010 armur [is] phát âm armur bình chọn
24/04/2010 sunnan [is] phát âm sunnan bình chọn
24/04/2010 háls [is] phát âm háls bình chọn
24/04/2010 blátönn [is] phát âm blátönn bình chọn
24/04/2010 lifur [is] phát âm lifur bình chọn
24/04/2010 fingur [is] phát âm fingur bình chọn
24/04/2010 búkur [is] phát âm búkur bình chọn
24/04/2010 munnur [is] phát âm munnur bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Iceland

Liên hệ whyking


Thống kê thành viên

Phát âm: 71 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 7.171


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 20.474

Vị thứ theo phát âm: 2.785