Những từ đã phát âm của wolfganghofmeier trong Forvo Trang 10.

Thành viên: wolfganghofmeier Đăng ký phát âm của wolfganghofmeier

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/08/2012 ungeschmückt [de] phát âm ungeschmückt bình chọn
21/08/2012 überempfindlich [de] phát âm überempfindlich bình chọn
21/08/2012 gleichrichten [de] phát âm gleichrichten bình chọn
21/08/2012 verstehend [de] phát âm verstehend bình chọn
21/08/2012 bestirnt [de] phát âm bestirnt bình chọn
21/08/2012 zerstoßen [de] phát âm zerstoßen bình chọn
21/08/2012 Themeneinfalt [de] phát âm Themeneinfalt bình chọn
21/08/2012 Doppelpedalharfe [de] phát âm Doppelpedalharfe bình chọn
21/08/2012 Bassett [de] phát âm Bassett bình chọn
21/08/2012 Basshorn [de] phát âm Basshorn bình chọn
21/08/2012 Basslaute [de] phát âm Basslaute bình chọn
21/08/2012 Kirste [de] phát âm Kirste bình chọn
21/08/2012 Bassgambe [de] phát âm Bassgambe bình chọn
21/08/2012 Ährenbildung [de] phát âm Ährenbildung bình chọn
21/08/2012 gerippt [de] phát âm gerippt bình chọn
21/08/2012 auseinanderwehen [de] phát âm auseinanderwehen bình chọn
21/08/2012 hintragen [de] phát âm hintragen bình chọn
21/08/2012 hundertjährig [de] phát âm hundertjährig bình chọn
21/08/2012 gewinnreich [de] phát âm gewinnreich bình chọn
21/08/2012 bestimmungsgerecht [de] phát âm bestimmungsgerecht bình chọn
21/08/2012 kardätschen [de] phát âm kardätschen bình chọn
21/08/2012 Frisiertoilette [de] phát âm Frisiertoilette bình chọn
21/08/2012 herbeirufen [de] phát âm herbeirufen bình chọn
21/08/2012 geistesschwach [de] phát âm geistesschwach bình chọn
21/08/2012 chloren [de] phát âm chloren bình chọn
21/08/2012 zusammengefegt [de] phát âm zusammengefegt bình chọn
21/08/2012 Bregman [de] phát âm Bregman bình chọn
21/08/2012 warisch [de] phát âm warisch bình chọn
21/08/2012 Prahlhans [de] phát âm Prahlhans bình chọn
21/08/2012 Rundfunkempfänger [de] phát âm Rundfunkempfänger bình chọn

Thông tin thành viên

I was born in Munich, Germany, but live in British Columbia, Canada. I have studied about 15 languages: German, English, Dutch, Yiddish, Ancient Greek, Russian, Latin, French, Italian, Spanish, Portuguese, Welsh, Mandarin Chinese, Japanese, Thai, Dakelh (Carrier).

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ wolfganghofmeier


Thống kê thành viên

Phát âm: 18.484 (127 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 28.334

Bình chọn: 140 bình chọn

Số lần xem trang: 156.887


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 11

Vị thứ theo phát âm: 15