Những từ đã phát âm của xinghua trong Forvo

Thành viên: xinghua Đăng ký phát âm của xinghua

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/06/2012 收音机 [zh] phát âm 收音机 0 bình chọn
14/05/2012 和風 [zh] phát âm 和風 0 bình chọn
06/05/2012 台詞 [zh] phát âm 台詞 0 bình chọn
06/05/2012 台東 [zh] phát âm 台東 0 bình chọn
06/05/2012 台幣 [zh] phát âm 台幣 0 bình chọn
06/05/2012 同齡 [zh] phát âm 同齡 0 bình chọn
06/05/2012 同类 [zh] phát âm 同类 0 bình chọn
06/05/2012 同音 [zh] phát âm 同音 0 bình chọn
06/05/2012 同辈 [zh] phát âm 同辈 0 bình chọn
06/05/2012 同路 [zh] phát âm 同路 0 bình chọn
06/05/2012 同谋 [zh] phát âm 同谋 0 bình chọn
06/05/2012 同義 [zh] phát âm 同義 0 bình chọn
06/05/2012 同樣 [zh] phát âm 同樣 0 bình chọn
06/05/2012 同期 [zh] phát âm 同期 0 bình chọn
06/05/2012 同時代 [zh] phát âm 同時代 0 bình chọn
06/05/2012 同時 [zh] phát âm 同時 0 bình chọn
06/05/2012 同房 [zh] phát âm 同房 0 bình chọn
06/05/2012 同性 [zh] phát âm 同性 0 bình chọn
06/05/2012 同心 [zh] phát âm 同心 0 bình chọn
06/05/2012 安靜 [zh] phát âm 安靜 0 bình chọn
06/05/2012 愤世嫉俗 [zh] phát âm 愤世嫉俗 0 bình chọn
06/05/2012 稳妥 [zh] phát âm 稳妥 0 bình chọn
06/05/2012 小传 [zh] phát âm 小传 0 bình chọn
28/04/2012 一日 [yue] phát âm 一日 0 bình chọn
28/04/2012 一尺 [yue] phát âm 一尺 0 bình chọn
28/04/2012 一心 [zh] phát âm 一心 0 bình chọn
28/04/2012 一心 [yue] phát âm 一心 0 bình chọn
28/04/2012 合辦 [zh] phát âm 合辦 0 bình chọn
28/04/2012 合資 [zh] phát âm 合資 0 bình chọn
28/04/2012 合議 [zh] phát âm 合議 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Trung Quốc

Liên hệ xinghua


Thống kê thành viên

Phát âm: 2.425 (107 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 30

Bình chọn: 130 bình chọn

Số lần xem trang: 90.632


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.662

Vị thứ theo phát âm: 134