Những từ đã phát âm của xinghua trong Forvo Trang 5.

Thành viên: xinghua Đăng ký phát âm của xinghua

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/03/2012 周遊世界 [zh] phát âm 周遊世界 bình chọn
28/03/2012 周游 [zh] phát âm 周游 bình chọn
28/03/2012 周遊 [zh] phát âm 周遊 bình chọn
28/03/2012 周速 [zh] phát âm 周速 bình chọn
28/03/2012 周轉金 [zh] phát âm 周轉金 bình chọn
28/03/2012 周轉 [zh] phát âm 周轉 bình chọn
28/03/2012 周身 [zh] phát âm 周身 bình chọn
28/03/2012 周莊鎮 [zh] phát âm 周莊鎮 bình chọn
28/03/2012 周莊 [zh] phát âm 周莊 bình chọn
28/03/2012 周至 [zh] phát âm 周至 bình chọn
28/03/2012 周朝 [zh] phát âm 周朝 bình chọn
28/03/2012 周折 [zh] phát âm 周折 bình chọn
28/03/2012 周恩來 [zh] phát âm 周恩來 bình chọn
28/03/2012 周小川 [zh] phát âm 周小川 bình chọn
28/03/2012 周密 [zh] phát âm 周密 bình chọn
28/03/2012 周围 [zh] phát âm 周围 bình chọn
28/03/2012 周口市 [zh] phát âm 周口市 bình chọn
28/03/2012 周口地区 [zh] phát âm 周口地区 bình chọn
28/03/2012 周口地區 [zh] phát âm 周口地區 bình chọn
28/03/2012 周口 [zh] phát âm 周口 bình chọn
28/03/2012 關內 (关内) [zh] phát âm 關內 (关内) bình chọn
27/03/2012 哥伦布 [zh] phát âm 哥伦布 bình chọn
27/03/2012 員工 [zh] phát âm 員工 bình chọn
27/03/2012 哈里斯堡 [zh] phát âm 哈里斯堡 bình chọn
27/03/2012 哈爾濱工業大學 [zh] phát âm 哈爾濱工業大學 bình chọn
27/03/2012 哈欠 [zh] phát âm 哈欠 bình chọn
27/03/2012 哈桑 [zh] phát âm 哈桑 bình chọn
27/03/2012 哈勃 [zh] phát âm 哈勃 bình chọn
27/03/2012 品脱 [zh] phát âm 品脱 bình chọn
27/03/2012 品脫 [zh] phát âm 品脫 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Trung Quốc

Liên hệ xinghua


Thống kê thành viên

Phát âm: 2.426 (90 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 29

Bình chọn: 101 bình chọn

Số lần xem trang: 84.548


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.572

Vị thứ theo phát âm: 129