Những từ đã phát âm của xinghua trong Forvo Trang 8.

Thành viên: xinghua Đăng ký phát âm của xinghua

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/03/2012 單位 [zh] phát âm 單位 bình chọn
22/03/2012 单一 [zh] phát âm 单一 bình chọn
22/03/2012 花絮 [zh] phát âm 花絮 bình chọn
22/03/2012 丧葬 [zh] phát âm 丧葬 bình chọn
22/03/2012 喪膽 [zh] phát âm 喪膽 bình chọn
22/03/2012 丧胆 [zh] phát âm 丧胆 bình chọn
22/03/2012 喬木 [zh] phát âm 喬木 bình chọn
22/03/2012 喬治 [zh] phát âm 喬治 bình chọn
21/03/2012 喪氣 [zh] phát âm 喪氣 bình chọn
21/03/2012 南港里 [zh] phát âm 南港里 bình chọn
21/03/2012 新光里 [zh] phát âm 新光里 bình chọn
21/03/2012 玉成里 [zh] phát âm 玉成里 bình chọn
21/03/2012 萬福里 [zh] phát âm 萬福里 bình chọn
21/03/2012 成福里 [zh] phát âm 成福里 bình chọn
21/03/2012 聯成里 [zh] phát âm 聯成里 bình chọn
21/03/2012 鴻福里 [zh] phát âm 鴻福里 bình chọn
21/03/2012 西新里 [zh] phát âm 西新里 bình chọn
21/03/2012 舊莊里 [zh] phát âm 舊莊里 bình chọn
21/03/2012 竹崎 [zh] phát âm 竹崎 bình chọn
04/02/2012 嗣位 [zh] phát âm 嗣位 bình chọn
04/02/2012 单边 [zh] phát âm 单边 bình chọn
04/02/2012 單邊 [zh] phát âm 單邊 bình chọn
04/02/2012 單純 [zh] phát âm 單純 bình chọn
04/02/2012 [zh] phát âm 囚 bình chọn
04/02/2012 严肃 [zh] phát âm 严肃 bình chọn
04/02/2012 嚴肅 [zh] phát âm 嚴肅 bình chọn
04/02/2012 严竣 [zh] phát âm 严竣 bình chọn
04/02/2012 嚴竣 [zh] phát âm 嚴竣 bình chọn
04/02/2012 严禁 [zh] phát âm 严禁 bình chọn
04/02/2012 嚴禁 [zh] phát âm 嚴禁 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Trung Quốc

Liên hệ xinghua


Thống kê thành viên

Phát âm: 2.426 (90 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 29

Bình chọn: 101 bình chọn

Số lần xem trang: 84.704


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.592

Vị thứ theo phát âm: 129