Những từ đã phát âm của y100269 trong Forvo

Thành viên: y100269 Đăng ký phát âm của y100269

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
02/12/2011 accent [fr] phát âm accent bình chọn
02/12/2011 université [fr] phát âm université bình chọn
02/12/2011 jolie [fr] phát âm jolie -1 bình chọn
02/12/2011 copain [fr] phát âm copain bình chọn
02/12/2011 calendrier [fr] phát âm calendrier bình chọn
02/12/2011 Gars [fr] phát âm Gars bình chọn
02/12/2011 enquête [fr] phát âm enquête bình chọn
02/12/2011 murmuré [fr] phát âm murmuré bình chọn
02/12/2011 pantalon [fr] phát âm pantalon bình chọn
02/12/2011 la récolte [fr] phát âm la récolte bình chọn
02/12/2011 résistance [fr] phát âm résistance bình chọn
02/12/2011 debout [fr] phát âm debout bình chọn
02/12/2011 Effacer [fr] phát âm Effacer bình chọn
02/12/2011 crayon [fr] phát âm crayon bình chọn
02/12/2011 incapable [fr] phát âm incapable bình chọn
02/12/2011 voisin [fr] phát âm voisin -3 bình chọn
02/12/2011 Stylo [fr] phát âm Stylo bình chọn
02/12/2011 semence [fr] phát âm semence bình chọn
02/12/2011 dérange [fr] phát âm dérange bình chọn
02/12/2011 cellulaire [fr] phát âm cellulaire bình chọn
02/12/2011 ordinateur [fr] phát âm ordinateur bình chọn
02/12/2011 gants [fr] phát âm gants bình chọn
02/12/2011 tobogan [fr] phát âm tobogan bình chọn
02/12/2011 hiver [fr] phát âm hiver bình chọn
02/12/2011 saison [fr] phát âm saison bình chọn
02/12/2011 salut [fr] phát âm salut -2 bình chọn
02/12/2011 avoir [fr] phát âm avoir 1 bình chọn
02/12/2011 être [fr] phát âm être bình chọn
02/12/2011 coccinelle [fr] phát âm coccinelle bình chọn
02/12/2011 océan [fr] phát âm océan -1 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Canada

Liên hệ y100269


Thống kê thành viên

Phát âm: 41

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 3 bình chọn

Số lần xem trang: 5.159


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 4.275