Những từ đã phát âm của yonechum trong Forvo

Thành viên: yonechum Đăng ký phát âm của yonechum

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/06/2011 文月 [ja] phát âm 文月 bình chọn
30/06/2011 Kaitou Sindbad [ja] phát âm Kaitou Sindbad bình chọn
30/06/2011 一杯 [ja] phát âm 一杯 bình chọn
30/06/2011 北朝鮮 [ja] phát âm 北朝鮮 bình chọn
30/06/2011 イケメン [ja] phát âm イケメン bình chọn
30/06/2011 wakame [ja] phát âm wakame bình chọn
30/06/2011 Dōgenzaka [ja] phát âm Dōgenzaka bình chọn
30/06/2011 kakuyasu 格安 [ja] phát âm kakuyasu 格安 bình chọn
30/06/2011 ryoanji [ja] phát âm ryoanji bình chọn
30/06/2011 アルバニア語 [ja] phát âm アルバニア語 bình chọn
30/06/2011 [ja] phát âm 箸 bình chọn
30/06/2011 よし [ja] phát âm よし bình chọn
30/06/2011 Utagawa Kuniyoshi [ja] phát âm Utagawa Kuniyoshi bình chọn
30/06/2011 天皇 [ja] phát âm 天皇 bình chọn
30/06/2011 空飛ぶスパゲッティ・モンスター [ja] phát âm 空飛ぶスパゲッティ・モンスター 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/06/2011 午後五時 [ja] phát âm 午後五時 bình chọn
30/06/2011 naninani [ja] phát âm naninani -1 bình chọn
30/06/2011 にゃ [ja] phát âm にゃ bình chọn
30/06/2011 いちばん [ja] phát âm いちばん bình chọn
30/06/2011 kamikakushi [ja] phát âm kamikakushi bình chọn
30/06/2011 任天堂株式会社 [ja] phát âm 任天堂株式会社 bình chọn
30/06/2011 Mariko [ja] phát âm Mariko bình chọn
30/06/2011 大江 健三郎 [ja] phát âm 大江 健三郎 bình chọn
30/06/2011 Puffy AmiYumi [ja] phát âm Puffy AmiYumi 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/06/2011 坂上田村麻呂 [ja] phát âm 坂上田村麻呂 bình chọn
30/06/2011 衛星画像地図 [ja] phát âm 衛星画像地図 bình chọn
30/06/2011 mizuki nana [ja] phát âm mizuki nana bình chọn
30/06/2011 Kitanohomare Shuzou [ja] phát âm Kitanohomare Shuzou bình chọn
30/06/2011 SENDAI [ja] phát âm SENDAI bình chọn
30/06/2011 みょうちきりん (妙ちきりん) [ja] phát âm みょうちきりん (妙ちきりん) bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nhật Bản

Liên hệ yonechum


Thống kê thành viên

Phát âm: 81 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 6.148


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 2.502