Những từ đã phát âm của zio_dave trong Forvo

Thành viên: zio_dave Đăng ký phát âm của zio_dave

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/08/2010 Burundi [it] phát âm Burundi 0 bình chọn
23/08/2010 Burkina Faso [it] phát âm Burkina Faso 0 bình chọn
23/08/2010 Botswana [it] phát âm Botswana 0 bình chọn
23/08/2010 Bosnia Erzegovina [it] phát âm Bosnia Erzegovina 0 bình chọn
23/08/2010 Belize [it] phát âm Belize 0 bình chọn
23/08/2010 Barbados [it] phát âm Barbados 0 bình chọn
23/08/2010 Bangladesh [it] phát âm Bangladesh 0 bình chọn
22/08/2010 Bahrain [it] phát âm Bahrain 0 bình chọn
22/08/2010 Bahamas [it] phát âm Bahamas 0 bình chọn
22/08/2010 Austria [it] phát âm Austria 0 bình chọn
22/08/2010 smetto [it] phát âm smetto 0 bình chọn
22/08/2010 Armenia [it] phát âm Armenia 0 bình chọn
22/08/2010 Antigua e Barbuda [it] phát âm Antigua e Barbuda 0 bình chọn
22/08/2010 Algeria [it] phát âm Algeria 0 bình chọn
22/08/2010 affinché [it] phát âm affinché 0 bình chọn
22/08/2010 avere culo [it] phát âm avere culo 0 bình chọn
22/08/2010 sederino [it] phát âm sederino 0 bình chọn
22/08/2010 deretano [it] phát âm deretano 0 bình chọn
22/08/2010 scoliamo [it] phát âm scoliamo 0 bình chọn
22/08/2010 Antartide [it] phát âm Antartide 0 bình chọn
22/08/2010 istituto [it] phát âm istituto 0 bình chọn
22/08/2010 richiamare [it] phát âm richiamare 0 bình chọn
22/08/2010 vuol dire [it] phát âm vuol dire 0 bình chọn
22/08/2010 morbida [it] phát âm morbida 0 bình chọn
22/08/2010 pittrice [it] phát âm pittrice 0 bình chọn
22/08/2010 Namibia [it] phát âm Namibia 0 bình chọn
22/08/2010 scolare [it] phát âm scolare 0 bình chọn
22/08/2010 flemmatico [it] phát âm flemmatico 0 bình chọn
22/08/2010 flemma [it] phát âm flemma 0 bình chọn
22/08/2010 Luca Cordero di Montezemolo [it] phát âm Luca Cordero di Montezemolo 0 bình chọn
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ý

Liên hệ zio_dave


Thống kê thành viên

Phát âm: 133 (5 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 98

Bình chọn: 7 bình chọn

Số lần xem trang: 15.060


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.274

Vị thứ theo phát âm: 1.841