Phát âm à chevrons: Cách phát âm à chevrons trong Tiếng Pháp

Từ: à chevrons

Thêm vào: 18/02/2010 Đã nghe: 245 lần
trong: pattern, clothing

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

à chevrons = xương cá mòi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm à chevrons:

thư điện tử