Từ: à chevrons

Thêm vào: 18/02/2010 Đã nghe: 256 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm à chevrons trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pedesclaux, Iamalie, défloration, la partie de chasse, Suisse