Phát âm átmérőjű: Cách phát âm átmérőjű trong Tiếng Hungary

Từ: átmérőjű

Thêm vào: 30/10/2011 Đã nghe: 6 lần
trong: melléknév

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

átmérőjű = đường kính

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm átmérőjű:

thư điện tử