Phát âm æggekage: Cách phát âm æggekage trong Tiếng Đan Mạch

Từ: æggekage

Thêm vào: 14/06/2009 Đã nghe: 251 lần
trong: food and drinks, mad, food, comidas

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: tabte

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm æggekage:

thư điện tử