Phát âm écartâtes: Cách phát âm écartâtes trong Tiếng Pháp

Từ: écartâtes

Thêm vào: 24/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho écartâtes

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Bryan

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

écartâtes = gái giang hồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm écartâtes:

thư điện tử