Phát âm écoinçon: Cách phát âm écoinçon trong Tiếng Pháp

Từ: écoinçon

Thêm vào: 09/10/2011 Đã nghe: 6 lần
trong: ouvrage de menuiserie

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.kwɛ̃.sɔ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

écoinçon = tường lửng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm écoinçon:

thư điện tử