Từ: écoinçon
Thêm vào: 09/10/2011
Đã nghe: 1 lần
trong:
ouvrage de menuiserie
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của camillette
(Nữ từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm écoinçon trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: hideusement
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
e.kwɛ̃.sɔ̃
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
