Phát âm écot: Cách phát âm écot trong Tiếng Pháp

Từ: écot

Thêm vào: 01/04/2010 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho écot

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.ko

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

écot = hóa đơn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm écot:

thư điện tử