Phát âm écran plat: Cách phát âm écran plat trong Tiếng Pháp

Từ: écran plat

Thêm vào: 01/03/2010 Đã nghe: 101 lần
trong: entertainment, Television

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: aile

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

écran plat = tv màn hình phẳng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm écran plat:

thư điện tử