Phát âm écritoire: Cách phát âm écritoire trong Tiếng Pháp

Từ: écritoire

Thêm vào: 27/04/2010 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho écritoire

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

écritoire = bằng văn bản

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm écritoire:

thư điện tử