Phát âm écritoire: Cách phát âm écritoire trong Tiếng Pháp

Từ: écritoire

Thêm vào: 27/04/2010 Đã nghe: 11 lần
trong: Thêm thể loại cho écritoire

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

écritoire = bằng văn bản

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm écritoire:

thư điện tử