Phát âm éhonté: Cách phát âm éhonté trong Tiếng Pháp

Từ: éhonté

Thêm vào: 12/04/2011 Đã nghe: 33 lần
trong: Thêm thể loại cho éhonté

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.ɔ̃.te

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

éhonté = shameless

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm éhonté:

thư điện tử