Phát âm élève: Cách phát âm élève trong Tiếng Pháp

Từ: élève

Thêm vào: 03/02/2012 Đã nghe: 2.0K lần
trong: Thêm thể loại cho élève

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm élève trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: faim

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.lɛv

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm élève:

thư điện tử