Phát âm élève: Cách phát âm élève trong Tiếng Pháp

Từ: élève

Thêm vào: 03/02/2012 Đã nghe: 1.9K lần
trong: Thêm thể loại cho élève

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: tiens

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.lɛv

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

élève = sinh viên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm élève:

thư điện tử