Từ: élève
Thêm vào: 03/02/2012
Đã nghe: 382 lần
trong:
Thêm thể loại cho élève
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của lilie45
(Nữ từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm élève trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Chardonnay
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
e.lɛv
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
