Phát âm émeute: Cách phát âm émeute trong Tiếng Pháp

Từ: émeute

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 608 lần
trong: conflit, bagarre, manifestation, riot, riots, violence

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.møt

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

émeute = chống bạo động

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm émeute:

thư điện tử