Phát âm émotivement: Cách phát âm émotivement trong Tiếng Pháp

Từ: émotivement

Thêm vào: 31/01/2010 Đã nghe: 10 lần
trong: adverbes en Français

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

émotivement = cảm xúc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm émotivement:

thư điện tử