Phát âm éprendre: Cách phát âm éprendre trong Tiếng Pháp

Từ: éprendre

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho éprendre

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: envi

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.pʁɑ̃dʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

éprendre = say mê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm éprendre:

thư điện tử