Phát âm équilatéral: Cách phát âm équilatéral trong Tiếng Pháp

Từ: équilatéral

Thêm vào: 19/12/2010 Đã nghe: 334 lần
trong: Thêm thể loại cho équilatéral

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm équilatéral trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.kɥi.la.te.ʁal

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm équilatéral:

thư điện tử