Phát âm équilatéral: Cách phát âm équilatéral trong Tiếng Pháp

Từ: équilatéral

Thêm vào: 19/12/2010 Đã nghe: 326 lần
trong: Thêm thể loại cho équilatéral

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.kɥi.la.te.ʁal

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

équilatéral = giác đều

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm équilatéral:

thư điện tử