Phát âm éraillé: Cách phát âm éraillé trong Tiếng Pháp

Từ: éraillé

Thêm vào: 30/12/2011 Đã nghe: 18 lần
trong: Thêm thể loại cho éraillé

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.ʁa.je

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

éraillé = frayed

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm éraillé:

thư điện tử