Phát âm étancher: Cách phát âm étancher trong Tiếng Pháp

Từ: étancher

Thêm vào: 08/10/2012 Đã nghe: 8 lần
trong: Thêm thể loại cho étancher

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Alluy

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.tɑ̃.ʃe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

étancher = giải khát

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm étancher:

thư điện tử