Phát âm éteins: Cách phát âm éteins trong Tiếng Pháp

Từ: éteins

Thêm vào: 29/06/2010 Đã nghe: 348 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.tɛ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

éteins = tắt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm éteins:

thư điện tử