Từ: étouffée

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˌeɪtuˈfeɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm étouffée trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr