Phát âm étudiante: Cách phát âm étudiante trong Tiếng Pháp

Từ: étudiante

Thêm vào: 26/10/2008 Đã nghe: 3.6K lần
trong: nouns in French, learning French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: gris

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.ty.djɑ̃t

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

étudiante = sinh viên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm étudiante:

thư điện tử