Phát âm étui: Cách phát âm étui trong Tiếng Pháp

Từ: étui

Thêm vào: 02/10/2008 Đã nghe: 402 lần
trong: Thêm thể loại cho étui

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.tɥi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

étui = khi

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm étui:

thư điện tử