Phát âm éventualité: Cách phát âm éventualité trong Tiếng Pháp

Từ: éventualité

Thêm vào: 24/09/2010 Đã nghe: 45 lần
trong: Thêm thể loại cho éventualité

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.vɑ̃.tɥa.li.te

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

éventualité = dự phòng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm éventualité:

thư điện tử