Phát âm éventualité: Cách phát âm éventualité trong Tiếng Pháp

Từ: éventualité

Thêm vào: 24/09/2010 Đã nghe: 48 lần
trong: Thêm thể loại cho éventualité
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm éventualité trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

e.vɑ̃.tɥa.li.te

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm éventualité:

thư điện tử