Phát âm être sans travail: Cách phát âm être sans travail trong Tiếng Pháp

Từ: être sans travail

Thêm vào: 11/04/2010 Đã nghe: 235 lần
trong: Thêm thể loại cho être sans travail

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

être sans travail = bị thất nghiệp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm être sans travail:

thư điện tử