Phát âm încruntat: Cách phát âm încruntat trong Tiếng Romania

Từ: încruntat

Thêm vào: 09/09/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: adjectiv

Phát âm bằng Tiếng Romania [ro]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

încruntat = frowned

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm încruntat:

thư điện tử