Phát âm Übelkeit: Cách phát âm Übelkeit trong Tiếng Đức

Từ: Übelkeit

Thêm vào: 30/10/2009 Đã nghe: 48 lần
trong: Thêm thể loại cho Übelkeit

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Munke

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈyːbəlkaɪ̯t

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Übelkeit:

thư điện tử